Cách Đọc Giờ

  -  

Trong giao tiếp tiếng Anh, thời gian được xem là một trong những chủ đề phổ biến trong đời sống hàng ngày. Để các bạn có thể nắm rõ cách đọc giờ giao tiếp tiếng Anh.

Bạn đang xem: Cách đọc giờ

Hãy cùng ELSA tìm hiểu một số mẫu câu hỏi về thời gian thông dụng cũng như cách nói giờ trong tiếng Anh trong bài viết sau nhé!


*

Bạn có thể tham khảo một số cách hỏi về thời gian thông dụng sau đây:

What time is it? : Bây giờ là mấy giờ?

Hoặc bạn có thể nói là “Do you know what time it is?”

What’s the time? : Bây giờ là mấy giờ vậy?Do you have the time? (Lưu ý: phân biệt rõ với “Do you have time? : Bạn có thời gian không vậy?)Have you got the time? : Bạn có biết bây giờ là mấy giờ không?Muốn hỏi một cách lịch sự hơn, bạn nên dùng “Could you tell me the time, please?” (Bạn làm ơn cho tôi biết bây giờ là mấy giờ không?)
{{ sentences.text }}.
Đăng ký ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!

Your level : {{level}}

{{ completedSteps }}%


{{ sentences.text }}.
Đăng ký ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!

Your level : {{level}}

{{ completedSteps }}%


= sentences.length" v-bind:key="sIndex">
x
ĐĂNG KÍ ELSA PRO
Họ và tên *
Số điện thoại *
Địa chỉ email *
Tuổi*
Nhu cầu học tiếng Anh* Chọn nhu cầu học tiếng anh của bạnTiếng Anh giao tiếpTiếng Anh chuyên ngànhKhác
Gói học 6 tháng
Gói học 1 năm
ĐĂNG KÝ NGAY

2. Cách đọc/ nói giờ trong tiếng Anh chuẩn như bản xứ


*

Cách nói giờ chẵn trong tiếng Anh

Được sử dụng nếu bạn chỉ nói giờ, không đề cập đến phút, và sử dụng “o’clock” với mẫu câu:

It’s + số giờ + o’clock

Ví dụ: 8:00 – It’s eight o’clock.

11:00 – It’s eleven o’clock.

Lưu ý: Trong tiếng Anh, thời gian được biểu thị bằng múi giờ 12 giờ.

Cách nói giờ hơn trong tiếng Anh

Cách 1: It’s + giờ + phút

Ví dụ: 7:20 – It’s seven twenty.

5:10 – It’s five ten.

2:05 – It’s two O-five. (Bây giờ là hai giờ năm phút)

Cách 2: It’s + phút + past + giờ (dùng khi số phút

Ví dụ: 7:20 – It’s twenty past seven.

5:10 – It’s ten past five.

2:05 – It’s O-five past two.

Lưu ý: Những phút Kiểm tra và luyện tập phát âm cùng phần mềm luyện nói tiếng Anh ELSA Speak

Cách đọc giờ kém trong tiếng Anh

Được dùng khi số phút hơn vượt quá 30 phút. Bạn nên nói số phút trước rồi đến giờ:

It’s + phút + to + giờ

Lưu ý: Khi bạn nói giờ kém thì phải +1 số giờ hiện tại lên và số phút sẽ tính bằng cách lấy 60 – số phút hiện tại.

Ví dụ: 3:49 – It’s eleven to four.

9:55 – It’s five to ten.

3. Các trường hợp đặc biệt khi nói giờ trong tiếng Anh


*

Khi nói đến khoảng thời gian đúng 15 phút, bạn có thể dùng (a) quarter past/to

Ví dụ:

a quarter past: Hơn 15 phút

4:15 – It’s (a) quarter past four.

7:15 – It’s (a) quarter past seven.

a quarter to: Kém 15 phút

1:45 – It’s (a) quarter to two.

11:45 – It’s (a) quarter to ten.

Khi nói đến khoảng thời gian đúng 30 phút, bạn có thể dùng half past thay cho giờ + thirty

Ví dụ: 6:30 – It’s half past six.

10:30 – It’s half past ten.

4. Sử dụng A.M. và P.M. khi nói giờ trong tiếng Anh

Trong giao tiếp tiếng Anh, thông thường mọi người sẽ tính theo hệ thống 12 giờ hoặc 24 giờ.

Để phân biệt được rõ ràng các giờ giữa sáng và chiều, bạn có thể dùng hệ thống 24 giờ hoặc sử dụng hai kí hiệu A.M. (Ante Meridiem = Before midday) và P.M. (Post Meridiem = After midday) trong tiếng Anh.

Để đơn giản, bạn có thể hiểu rằng:

A.M.: Dùng với thời gian buổi sáng, bắt đầu từ 00:00 đến 12:00.P.M.: Dùng với thời gian buổi chiều, bắt đầu từ 12:00:01 đến 23:59:59.

Xem thêm: Cách Làm Bánh Men Thơm Ngon, Giòn Rụm Chiêu Đãi Cả Nhà, Tudiem'S Corner: Bánh Men (Yeast Cookies)

Ví dụ: 15:18 – It’s fifteen eighteen/ It’s three eighteen p.m.

Khi thời gian là 12 giờ bạn có thể sử dụng: twelve o’clock, midday hoặc noon midnight tùy vào thời điểm.

5. Cách nói múi giờ trong giao tiếp hàng ngày

Mỗi quốc gia sẽ có một múi giờ khác nhau, thậm chí có một số quốc gia có nhiều múi giờ trong cùng một lãnh thổ. Chẳng hạn: Nga, Mỹ, Canada, Úc, Mexico, Brazil, Indonesia, Kazakhstan, Mông Cổ, Cộng hòa Dân chủ Congo, Kiribati, Micronesia, Chile , Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Ecuador.

Để có thể hỏi đối phương chính xác khoảng thời gian ở từng vị trí cụ thể, bạn có thể hỏi:

What time is it there?What’s time is it for you?What time is it in + vị trí cụ thể? ( Ví dụ: What time is it in VietNam?)

6. Một số khác biệt của Anh – Anh và Anh – Mỹ khi nói về thời gian


Với thời điểm là 3:45, người Anh dùng cách nói: “Quarter to four” và “Quarter past four” nếu thời gian là 4:15.

Đối với người Mỹ, họ sẽ nói “ Quarter of four” để chỉ 3:45 và “Quarter after four” để nói 4:15.

Như vậy, ngoài “past” và “to” người Mỹ còn thường xuyên sử dụng “of” và “after” để nói về thời gian trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.

Bên cạnh đó, “till” và “to” cũng được sử dụng để nói về giờ tùy thuộc đó là giờ hơn hay giờ kém.

7. Một số cách ước lượng thời gian

Sử dụng “couple” hoặc “few”

Với một vài thời điểm như 5:56 hay 7:04, rất ít người bản xứ sẽ nói chính xác từng giây từng phút. Thay vào đó, họ sẽ nói khoảng thời gian ước lượng bằng cách sử dụng “couple” hoặc “few”.

Ví dụ: 5:56 = a couple minutes to six / a few minutes to six.

7:03 = a couple minutes past seven/ a few minutes past seven.

Sử dụng giới từ About/Around/Almost để nói về thời gian

Cũng như tiếng Việt, trong tiếng Anh có thể sử dụng những giới từ trên để ước lượng thời gian với ý nghĩa “tầm/khoảng…giờ” thay vì nói cụ thể thời gian.

Ví dụ: 5:12 p.m = About/Around five p.m

5:50 p.m = Almost six p.m

8. Mẫu câu trả lời khi bạn không rõ hiện tại là mấy giờ

Nếu trong tình huống bạn được hỏi giờ, nhưng không rõ về giờ thì có thể tham khảo các mẫu câu sau:

– Sorry, my watch is slow/fast. – Xin lỗi, đồng hồ của tôi bị chậm/nhanh.

– My phone is out of battery. – Điện thoại của tôi hết pin mất rồi.

– Unfortunately, I left my watch at home. – Thật không may, tôi quên mất đồng hồ của mình ở nhà rồi.

Xem thêm: Cách Kiếm Tiền Trên Youtube Bằng Lượt View Trên Youtube, Tôi Kiếm Được Bao Nhiêu Tiền

Bài tập về cách nói giờ trong tiếng Anh

Bài tập: Chọn câu trả lời đúng ứng với cách đọc giờ đúng dưới đây:

1. Bây giờ là 6 giờ.A. It’s half past six B. It’s six o’clock C. It’s five o’clock2. Bây giờ là 7h45′A.It’s seven past three B. It’s seven past four C. It’s quarter to seven3. Bây giờ là 10h15′.A. It’s a quarter past ten B. It’s half past ten C. It’s a quarter to ten4. Bây giờ là 11h50′A. It’s ten past eleven B. It’s ten to twelve C. It’s ten past twelve5. Bây giờ là 1h30.A. It’s half past two B. It’s half past one C. It’s half past three

Đáp án:

B 2. A 3. C 4. C 5. B

Luyện tập nói giờ trong giao tiếp tiếng Anh


Ngoài việc tìm các tài liệu hay bài tập về cách nói về giờ trong tiếng Anh, bạn có thể lựa chọn phần mềm học tiếng Anh ELSA Speak để cải thiện khả năng phát âm và phản xa của mình. Không chỉ có kho từ vựng và tình huống phong phú, ELSA còn giúp bạn phát âm chuẩn chỉnh như người bản xứ bằng công nghệ AI nhận diện giọng nói độc quyền.

Như vậy, cách đọc/ nói giờ trong tiếng Anh không hề khó. Bạn chỉ cần áp dụng một số mẫu câu và các quy tắc là đã có thể giao tiếp hỏi giờ giấc. Các câu hỏi như 30 phút (tiếng anh đọc là gì), 45 phút (tiếng anh đọc là gì) không còn khó khăn nữa đúng không nào. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể học thêm cách nói ngày tháng trong tiếng anh, cách đặt câu hỏi về thời gian trong tiếng Anh và làm thêm bài tập về cách nói giờ trong tiếng Anh để tự tin hơn trong giao tiếp. Chúc bạn thành công!