CÁCH TÍNH TRỌNG LƯỢNG THÉP

      44

Thực tế có không ít cách tính khối lượng thnghiền tròn sệt. Tuy nhiên Cửa Hàng chúng tôi xin đưa ra 5 cách tính đơn giản dễ dàng, nkhô giòn với đúng chuẩn độc nhất để người sử dụng hoàn toàn có thể tự tính toán thù được cùng với ngẫu nhiên quy cách làm sao của thnghiền tròn quánh.

*

KHỐI LƯỢNG THÉP TRÒN ĐẶC ( HAY CÒN GỌI LÀ THÉPhường LÁP, THÉPhường. TRÒN TRƠN) – đơn vị chức năng tính:kg/m

Giải thích hợp ký kết từ bỏ viết tắt : OD ( Out Diameter) : Đường kính bên cạnh ( 1-1 vị: mm) – R (radius) : bán kính (= OD/2) (đối chọi vị: mm)

Cách 1: Công thức tính kân hận lượng thép tròn đặc số 1

KHỐI LƯỢNG = 0.0007854 x OD x OD x 7.85

Ví dụ: Sắt phi 6 (D6)

Kân hận lượng = 0.0007854 x 6 x 6 x 7.85 = 0.222 (kg/m)

Cách 2: Cách tính khối hận lượng thép tròn đặc số 2

KHỐI LƯỢNG = R2/40.5

Ví dụ: Sắt phi 8 (OD8 > R = 4)

Kăn năn lượng = 42 / 40.5 = 16/40.5 = 0.395 (kg/m)

Cách 3: Cách tính khối lượng thép tròn đặc số 3

KHỐI LƯỢNG = R2 x 0.02466

Ví dụ: Sắt phi 10 (OD10 > R = 5)

Kăn năn lượng = 52 x 0.02466 = 0.617 (kg/m)

Cách 4: Công thức tính trọng lượng thép tròn đặc số 4

KHỐI LƯỢNG = OD2 x 0.00617

Ví dụ: Sắt phi 12 (D12)

Kăn năn lượng = 122 x 0.00617 = 0.888 (kg/m)

Cách 5: Công thức tính thnghiền tròn trơn số 5

KHỐI LƯỢNG = OD2 / 162

Ví dụ: Fe phi 14( D14)

Kân hận lượng = 142 /162 = 1.21

Bảng quy phương pháp thép tròn sệt (Tsay mê khảo):

STTTÊN VẬT TƯ (Description)QUY CÁCH (Dimension)ĐVT KL/Cây 
1Thnghiền Tròn Đặc phi 14Ø14x6000mmCây 7.25
2Thxay Tròn Đặc phi 15Ø15x6000mmCây 8.32
3Thép Tròn Đặc phi 16Ø16x6000mmCây 9.47
4Thxay Tròn Đặc phi 18Ø18x6000mmCây 11.99
5Thnghiền Tròn Đặc phi 20Ø20x6000mmCây 14.80
6Thép Tròn Đặc phi 22Ø22x6000mmCây 17.90
7Thnghiền Tròn Đặc phi 24Ø24x6000mmCây 21.31
8Thnghiền Tròn Đặc phi 25Ø25x6000mmCây 23.12
9Thxay Tròn Đặc phi 26Ø26x6000mmCây 25.01
10Thnghiền Tròn Đặc phi 27Ø27x6000mmCây 26.97
11Thép Tròn Đặc phi 28Ø28x6000mmCây 29.00
12Thép Tròn Đặc phi 30Ø30x6000mmCây 33.29
13Thnghiền Tròn Đặc phi 32Ø32x6000mmCây 37.88
14Thép Tròn Đặc phi 34Ø34x6000mmCây 42.76
15Thxay Tròn Đặc phi 35Ø35x6000mmCây 45.32
16Thnghiền Tròn Đặc phi 36Ø36x6000mmCây 47.94
17Thép Tròn Đặc phi 38Ø38x6000mmCây 53.42
18Thnghiền Tròn Đặc phi 40Ø40x6000mmCây 59.19
19Thnghiền Tròn Đặc phi 42Ø42x6000mmCây 65.25
20Thxay Tròn Đặc phi 44Ø44x6000mmCây 71.62
21Thxay Tròn Đặc phi 45Ø45x6000mmCây 74.91
22Thép Tròn Đặc phi 46Ø46x6000mmCây 78.28
23Thnghiền Tròn Đặc phi 48Ø48x6000mmCây 85.23
24Thnghiền Tròn Đặc phi 50Ø50x6000mmCây 92.48
25Thnghiền Tròn Đặc phi 52Ø52x6000mmCây 100.03
26Thnghiền Tròn Đặc phi 55Ø55x6000mmCây 111.90
27Thép Tròn Đặc phi 56Ø56x6000mmCây 116.01
28Thnghiền Tròn Đặc phi 58Ø58x6000mmCây 124.44
29Thxay Tròn Đặc phi 60Ø60x6000mmCây 133.17
30Thxay Tròn Đặc phi 62Ø62x6000mmCây 142.20
31Thnghiền Tròn Đặc phi 65Ø65x6000mmCây 156.29
32Thxay Tròn Đặc phi 70Ø70x6000mmCây 181.26
33Thxay Tròn Đặc phi 75Ø75x6000mmCây 208.08
34Thxay Tròn Đặc phi 80Ø80x6000mmCây 236.75
35Thép Tròn Đặc phi 85Ø85x6000mmCây 267.27
36Thxay Tròn Đặc phi 90Ø90x6000mmCây 299.64
37Thnghiền Tròn Đặc phi 95Ø95x6000mmCây 333.86
38Thxay Tròn Đặc phi 100Ø100x6000mmCây 369.92
39Thnghiền Tròn Đặc phi 105Ø105x6000mmCây 407.84
40Thxay Tròn Đặc phi 110Ø110x6000mmCây 447.61
41Thép Tròn Đặc phi 115Ø115x6000mmCây 489.22
42Thnghiền Tròn Đặc phi 120Ø120x6000mmCây 532.69
43Thép Tròn Đặc phi 125Ø125x6000mmCây 578.01
44Thép Tròn Đặc phi 130Ø130x6000mmCây 625.17
45Thxay Tròn Đặc phi 135Ø135x6000mmCây 674.19
46Thnghiền Tròn Đặc phi 140Ø140x6000mmCây 725.05
47Thép Tròn Đặc phi 145Ø145x6000mmCây 777.76
48Thxay Tròn Đặc phi 150Ø150x6000mmCây 832.33
49Thép Tròn Đặc phi 155Ø155x6000mmCây 888.74
50Thép Tròn Đặc phi 160Ø160x6000mmCây 947.00
51Thxay Tròn Đặc phi 165Ø165x6000mmCây 1,007.12
52Thxay Tròn Đặc phi 170Ø170x6000mmCây 1,069.08
53Thnghiền Tròn Đặc phi 175Ø175x6000mmCây 1,132.89
54Thxay Tròn Đặc phi 180Ø180x6000mmCây 1,198.55
55Thnghiền Tròn Đặc phi 185Ø185x6000mmCây 1,266.06
56Thnghiền Tròn Đặc phi 190Ø190x6000mmCây 1,335.42
57Thxay Tròn Đặc phi 195Ø195x6000mmCây 1,406.63
58Thép Tròn Đặc phi 200Ø200x6000mmCây 1,479.69
59Thnghiền Tròn Đặc phi 210Ø210x6000mmCây 1,631.36
60Thép Tròn Đặc phi 220Ø220x6000mmCây 1,790.43
61Thnghiền Tròn Đặc phi 225Ø225x6000mmCây 1,872.74
62Thnghiền Tròn Đặc phi 230Ø230x6000mmCây 1,956.89
63Thnghiền Tròn Đặc phi 235Ø235x6000mmCây 2,042.90
64Thxay Tròn Đặc phi 240Ø240x6000mmCây 2,130.76
65Thxay Tròn Đặc phi 245Ø245x6000mmCây 2,220.47
66Thnghiền Tròn Đặc phi 250Ø250x6000mmCây 2,312.02
67Thép Tròn Đặc phi 255Ø255x6000mmCây 2,405.43
68Thxay Tròn Đặc phi 260Ø260x6000mmCây 2,500.68
69Thnghiền Tròn Đặc phi 265Ø265x6000mmCây 2,597.79
70Thxay Tròn Đặc phi 270Ø270x6000mmCây 2,696.74
71Thép Tròn Đặc phi 275Ø275x6000mmCây 2,797.55
72Thxay Tròn Đặc phi 280Ø280x6000mmCây 2,900.20
73Thnghiền Tròn Đặc phi 290Ø290x6000mmCây 3,111.06
74Thxay Tròn Đặc phi 295Ø295x6000mmCây 3,219.26
75Thép Tròn Đặc phi 300Ø300x6000mmCây 3,329.31
76Thxay Tròn Đặc phi 310Ø310x6000mmCây 3,554.96
77Thnghiền Tròn Đặc phi 315Ø315x6000mmCây 3,670.56
78Thxay Tròn Đặc phi 320Ø320x6000mmCây 3,788.02
79Thnghiền Tròn Đặc phi 325Ø325x6000mmCây 3,907.32
80Thép Tròn Đặc phi 330Ø330x6000mmCây 4,028.47
81Thép Tròn Đặc phi 335Ø335x6000mmCây 4,151.47
82Thxay Tròn Đặc phi 340Ø340x6000mmCây 4,276.31
83Thnghiền Tròn Đặc phi 345Ø345x6000mmCây 4,403.01
84Thxay Tròn Đặc phi 350Ø350x6000mmCây 4,531.56
85Thép Tròn Đặc phi 355Ø355x6000mmCây 4,661.96
86Thép Tròn Đặc phi 360Ø360x6000mmCây 4,794.21
87Thnghiền Tròn Đặc phi 365Ø365x6000mmCây 4,928.30
88Thnghiền Tròn Đặc phi 370Ø370x6000mmCây 5,064.25
89Thxay Tròn Đặc phi 375Ø375x6000mmCây 5,202.05
90Thxay Tròn Đặc phi 380Ø380x6000mmCây 5,341.69
91Thép Tròn Đặc phi 385Ø385x6000mmCây 5,483.19
92Thnghiền Tròn Đặc phi 390Ø390x6000mmCây 5,626.53
93Thnghiền Tròn Đặc phi 395Ø395x6000mmCây 5,771.73
94Thnghiền Tròn Đặc phi 400Ø400x6000mmCây 5,918.77
95Thép Tròn Đặc phi 410Ø410x6000mmCây 6,218.41
96Thxay Tròn Đặc phi 415Ø415x6000mmCây 6,371.01
97Thép Tròn Đặc phi 420Ø420x6000mmCây 6,525.45
98Thép Tròn Đặc phi 425Ø425x6000mmCây 6,681.74
99Thnghiền Tròn Đặc phi 430Ø430x6000mmCây 6,839.88
100Thép Tròn Đặc phi 435Ø435x6000mmCây 6,999.88
101Thnghiền Tròn Đặc phi 440Ø440x6000mmCây 7,161.72
102Thxay Tròn Đặc phi 445Ø445x6000mmCây 7,325.41
103Thnghiền Tròn Đặc phi 450Ø450x6000mmCây 7,490.95
104Thxay Tròn Đặc phi 455Ø455x6000mmCây 7,658.34
105Thnghiền Tròn Đặc phi 460Ø460x6000mmCây 7,827.58
106Thxay Tròn Đặc phi 465Ø465x6000mmCây 7,998.67
107Thxay Tròn Đặc phi 470Ø470x6000mmCây 8,171.61
108Thxay Tròn Đặc phi 475Ø475x6000mmCây 8,346.40
109Thxay Tròn Đặc phi 480Ø480x6000mmCây 8,523.04
110Thép Tròn Đặc phi 485Ø485x6000mmCây 8,701.52
111Thép Tròn Đặc phi 490Ø490x6000mmCây 8,881.86
112Thnghiền Tròn Đặc phi 500Ø500x6000mmCây 9,248.09
113Thxay Tròn Đặc phi 510Ø510x6000mmCây 9,621.71
114Thép Tròn Đặc phi 515Ø515x6000mmCây 9,811.29
115Thép Tròn Đặc phi 520Ø520x6000mmCây 10,002.73
116Thnghiền Tròn Đặc phi 530Ø530x6000mmCây 10,391.15
117Thnghiền Tròn Đặc phi 540Ø540x6000mmCây 10,786.97
118Thnghiền Tròn Đặc phi 550Ø550x6000mmCây 11,190.18
119Thnghiền Tròn Đặc phi 560Ø560x6000mmCây 11,600.80
120Thép Tròn Đặc phi 570Ø570x6000mmCây 12,018.81
121Thxay Tròn Đặc phi 580Ø580x6000mmCây 12,444.22
122Thxay Tròn Đặc phi 590Ø590x6000mmCây 12,877.03
123Thép Tròn Đặc phi 600Ø600x6000mmCây 13,317.24
124Thnghiền Tròn Đặc phi 610Ø610x6000mmCây 13,764.85
125Thnghiền Tròn Đặc phi 620Ø620x6000mmCây 14,219.86
126Thnghiền Tròn Đặc phi 630Ø630x6000mmCây 14,682.26
127Thxay Tròn Đặc phi 650Ø650x6000mmCây 15,629.26

===========